Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
荷駄 (にだ) — loại hàng hóa do ngựa kéo
HÀ ĐÀ
荷駄
loại hàng hóa do ngựa kéo
無駄 むだ
sự vô ích; sự không có hiệu quả
無駄な むだな
hão, lãng phí
無駄話 むだばなし
chuyện phiếm, chuyện tầm phào
無駄金 むだがね
tiền lãng phí
駄目 だめ
sự vô dụng; sự không được việc; sự không tốt; sự không thể; sự vô vọng