Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
莢 (さや) — bóc vỏ (i.e. (của) một đậu hà lan); có vỏ; vỏ ngoài
莢
bóc vỏ (i.e. (của) một đậu hà lan)
莢迷 がまずみ
cây kim ngân hoa
莢膜細胞腫 きょうまくさいぼうしゅ
u tế bào vỏ nang
莢豌豆 さやえんどう
những đậu hà lan
薬莢 やっきょう
vỏ đạn
真菌莢膜 しんきんきょうまく
viên uống trị nấm