Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
菅 「すげ」「すが」「かん」
loài cây cói
白菅 しらすげ
ống trắng (ống thép dẫn khí và nước được mạ kẽm chống ăn mòn)
菅作 かんさく
thâm kế.
丸菅 まるすげ
cói mềm (Scirpus tabernaemontani)
寒菅 かんすげ
cây cói Nhật