Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
菊 (きく ぎく) — cúc
CÚC
菊
cúc
菊見 きくみ
ngắm hoa cúc
菊の花 きくのはな
hoa cúc
菊酒 きくざけ
rượu sake hoa cúc
菊作り きくづくり
việc trồng hoa cúc; trồng hoa cúc.
菊石 きくいし
đá hoa cúc (tên truyền thống một vỏ ốc thứ đá)