華麗 (かれい) — hoa lệ; tráng lệ; lộng lẫy; hoành tráng
華麗
HOA LỆ
か れ い
Hoa lệ; tráng lệ; lộng lẫy; hoành tráng
華麗荘重
な
素晴
らしい
光景
Quang cảnh nguy nga tráng lệ .
Sự hoa lệ; sự tráng lệ; sự lộng lẫy; vẻ tráng lệ; vẻ lộng lẫy
西
の
空
の
夕日
の
華麗
Vẻ tráng lệ của ánh tà dương của bầu trời phía tây.
Ảnh minh họa


