萌え (もえ) — tiếng lóng Nhật Bản. Dùng để ám chỉ cảm tình mạnh mẽ với các nhân vật hư cấu
萌え
MANH
も え
Tiếng lóng Nhật Bản. Dùng để ám chỉ cảm tình mạnh mẽ với các nhân vật hư cấu
Ảnh minh họa

萌え được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 萌え
萌える
vỡ thành chồi, nảy mầm

