萌え立つ (もえたつ) — Nảy chồi, ra nụ, ra lộc
萌え立つ
MANH LẬP
も え た つ
Nảy chồi, ra nụ, ra lộc
Hé nở (hoa)
(nghĩa bóng) bắt đầu nảy nở (tài năng...)
(sinh vật học) sinh sản bằng lối nảy chồi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 萌え立つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 萌え立つ/もえたつ |
| Quá khứ (た) | 萌え立った |
| Phủ định (未然) | 萌え立たない |
| Lịch sự (丁寧) | 萌え立ちます |
| te (て) | 萌え立って |
| Khả năng (可能) | 萌え立てる |
| Thụ động (受身) | 萌え立たれる |
| Sai khiến (使役) | 萌え立たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 萌え立たせられる |
| Điều kiện (条件) | 萌え立てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 萌え立て |
| Ý chí (意向) | 萌え立とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 萌え立つな |

