萌やす (もやす) — ngắt mầm, ngắt chồi
萌やす
MANH
も や す
Ngắt mầm, ngắt chồi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 萌やす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 萌やす/もやす |
| Quá khứ (た) | 萌やした |
| Phủ định (未然) | 萌やさない |
| Lịch sự (丁寧) | 萌やします |
| te (て) | 萌やして |
| Khả năng (可能) | 萌やせる |
| Thụ động (受身) | 萌やされる |
| Sai khiến (使役) | 萌やさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 萌やさせられる |
| Điều kiện (条件) | 萌やせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 萌やせ |
| Ý chí (意向) | 萌やそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 萌やすな |

