Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
萎縮腎 (いしゅくじん) — chứng teo thận; quả thận bị teo lại
NUY SÚC THẬN
萎縮腎
chứng teo thận
縮小 しゅくしょう
sự co nhỏ; sự nén lại.
短縮 たんしゅく
sự rút ngắn
圧縮 あっしゅく
sự ép; sự nén lại; sự tóm gọn lại; kìm; ghìm
腎臓 じんぞう
thận.
腎臓学 じんぞうがく
thận học