Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
落とし (おとし) — sự đánh rơi, sự làm mất
LẠC
落とし
sự đánh rơi, sự làm mất
落とす
cưa đổ (gái)
落とし話 おとしばなし
thời hạn cũ (già) cho rakugo
落とし入れ おとしいれ
Thả vào
落とし掛け おとしがけ
thanh ngang phía trên hốc trưng bày (trong căn phòng truyền thống của Nhật Bản)
落としどころ おとしどころ
điểm chung, điểm thoả hiệp
落とし戸 「おとしと」「おとしこ」
cửa sập