落下 (らっか) — sự rơi xuống; sự ngã
落下
LẠC HẠ
ら っ か
ら っ か
JLPTN1
Sự rơi xuống; sự ngã
パラシュート
が
開
く
前
の
落下
Rơi trước khi mở dù
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 落下
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 落下する/らっかする |
| Quá khứ (た) | 落下した |
| Phủ định (未然) | 落下しない |
| Lịch sự (丁寧) | 落下します |
| te (て) | 落下して |
| Khả năng (可能) | 落下できる |
| Thụ động (受身) | 落下される |
| Sai khiến (使役) | 落下させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 落下させられる |
| Điều kiện (条件) | 落下すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 落下しろ |
| Ý chí (意向) | 落下しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 落下するな |

