Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
落第生 (らくだいせい) — sinh viên thi rớt
LẠC ĐỆ SANH
落第生
sinh viên thi rớt
第 「だい」「だい-」
thứ
第一 だいいち
đầu tiên; quan trọng
第二 だいに
đệ nhị
第三 だいさん
đệ tam
第子 だいこ
Con cả