Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
葦 (あし よし) — cây lau, sậy
葦
cây lau, sậy
葦手 あしで
bức tranh mô tả lau sậy xung quanh nước với đá, cỏ hoặc chim được tạo bằng các ký tự (thời Heian)
葦船 あしぶね
thuyền lau; thuyền sậy
葦五位 よしごい
cò lửa lùn, cò lùn xám
葦鴨 「よしがも」「あしがも」
teal hình lưỡi liềm
葦の髄 あしのずい
ruột cây lau