Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
葱 (ねぎ き) — hành.
THÔNG
葱
hành.
葱とろ ねぎとろ
cá tươi băm ăn sống
葱油 ねぎあぶら
dầu hành
葱油餅 ツォンユーピン
bánh kếp hành
葱鮪 ねぎま
món ăn dựa trên hành lá và cá ngừ
葱鮪鍋 ねぎまなべ
lẩu cá ngừ và hành