Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蒲魚 (かまとと) — người hay giả vờ là mình không biết (thường chỉ phụ nữ)
BỒ NGƯ
蒲魚
người hay giả vờ là mình không biết (thường chỉ phụ nữ)
魚 「さかな」「うお」「ぎょ」「とと」「な」
cá.
魚人 ぎょじん
Người cá
年魚 「あゆ」「ねんぎょ」「としぎょ」
sweetfish (cá hồi nước ngọt)
大魚 たいぎょ
cá lớn
魚形 ぎょけい
hình con cá