Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蓄積管 (ちくせきかん) — kho đặt ống
SÚC TÍCH QUẢN
蓄積管
kho đặt ống
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
管 「かん」「くだ」
kèn
面積 めんせき
diện tích.
蓄積 ちくせき
sự tích lũy; sự tích trữ; sự tích tụ
蓄積する ちくせきする
tích trữ.