Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空を蓋う そらをおおう
che phủ bầu trời (ví dụ:khói)
蓋 「ふた」「ぶた」「がい」
cái nắp nồi
中蓋 なかぶた
nắp, nút gắn cho hàng hoá
目蓋 まぶた
mi mắt, treo đầu đắng
内蓋 うちぶた
nắp trong (của vật có hai nắp)