Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蓋果 (がいか) — quả hộp
CÁI QUẢ
蓋果
quả hộp
結果 けっか
kết cuộc
効果 こうか
có hiệu quả; có tác dụng
成果 せいか
thành quả; kết quả.
果て はて
sau cùng; cuối cùng; tận cùng.
蓋 「ふた」「ぶた」「がい」
cái nắp nồi