蔓延 (まんえん) — căng bệnh
蔓延
MẠN DUYÊN
ま ん え ん
Căng bệnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 蔓延
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 蔓延する/まんえんする |
| Quá khứ (た) | 蔓延した |
| Phủ định (未然) | 蔓延しない |
| Lịch sự (丁寧) | 蔓延します |
| te (て) | 蔓延して |
| Khả năng (可能) | 蔓延できる |
| Thụ động (受身) | 蔓延される |
| Sai khiến (使役) | 蔓延させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 蔓延させられる |
| Điều kiện (条件) | 蔓延すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 蔓延しろ |
| Ý chí (意向) | 蔓延しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 蔓延するな |

