蔵書 (ぞうしょ) — việc sưu tập sách; bộ sưu tập sách
蔵書
TÀNG THƯ
ぞ う しょ
ぞ う しょ
Việc sưu tập sách; bộ sưu tập sách
彼
は
蔵書家
です
Anh ta là một nhà sưu tập sách
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 蔵書
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 蔵書する/ぞうしょする |
| Quá khứ (た) | 蔵書した |
| Phủ định (未然) | 蔵書しない |
| Lịch sự (丁寧) | 蔵書します |
| te (て) | 蔵書して |
| Khả năng (可能) | 蔵書できる |
| Thụ động (受身) | 蔵書される |
| Sai khiến (使役) | 蔵書させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 蔵書させられる |
| Điều kiện (条件) | 蔵書すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 蔵書しろ |
| Ý chí (意向) | 蔵書しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 蔵書するな |

