蔵造り (くらづくり) — Kiểu kiến trúc nhà kho truyền thống Nhật Bản
蔵造り
TÀNG TẠO
く ら づ く り
Kiểu kiến trúc nhà kho truyền thống Nhật Bản
この
店
は
蔵造
りのため
、
夏
は
涼
しく
冬
は
暖
かい
。
Cửa hàng này được xây theo kiểu kiến trúc nhà kho truyền thống, nên mùa hè mát mẻ, mùa đông ấm áp.
Việc xây dựng kho chứa hàng truyền thống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 蔵造り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 蔵造りする/くらづくりする |
| Quá khứ (た) | 蔵造りした |
| Phủ định (未然) | 蔵造りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 蔵造りします |
| te (て) | 蔵造りして |
| Khả năng (可能) | 蔵造りできる |
| Thụ động (受身) | 蔵造りされる |
| Sai khiến (使役) | 蔵造りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 蔵造りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 蔵造りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 蔵造りしろ |
| Ý chí (意向) | 蔵造りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 蔵造りするな |

