Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蔵骨器 (ぞうこつき) — hũ đựng tro cốt
TÀNG CỐT KHÍ
蔵骨器
hũ đựng tro cốt
骨 「ほね」「こつ」
cốt
冷蔵庫 れいぞうこ
kho ướp lạnh
骨角器 こっかくき
công cụ bằng xương
蔵 「くら」「ぞう」
nhà kho; kho
お蔵 おくら
cái kho