Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蕎麦粉 (そばこ) — bột lúa mạch
KIỀU MẠCH PHẤN
蕎麦粉
bột lúa mạch
粉 「こな」「こ」「デシメートル」
bột mì; bột
花粉 かふん
phấn hoa.
粉体 ふんたい
Dạng bột (phân biệt với hàng hóa dạng hạt, lỏng,...)
米粉 「こめこ」「ビーフン」
bột gạo
粉種 ふんしゅ
men khô; men bột