蕩ける (とろける) — Tan chảy
蕩ける
ĐÃNG
と ろ け る
と ろ け る
Tan chảy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 蕩ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 蕩ける/とろける |
| Quá khứ (た) | 蕩けた |
| Phủ định (未然) | 蕩けない |
| Lịch sự (丁寧) | 蕩けます |
| te (て) | 蕩けて |
| Khả năng (可能) | 蕩けられる |
| Thụ động (受身) | 蕩けられる |
| Sai khiến (使役) | 蕩けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 蕩けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 蕩ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 蕩けろ |
| Ý chí (意向) | 蕩けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 蕩けるな |

