Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蕪 「かぶ」「かぶら」「かぶな」「かぶらな」
cây củ cải
赤蕪 あかかぶ
Cây cải đỏ.
蕪汁 「かぶらじる」「かぶじる」
súp miso củ cải
スウェーデン蕪 スウェーデンかぶ
<THựC> củ cải Thuỵ điển
蕪蒸し かぶらむし
Món hấp với củ cải bào trên phi lê cá trắng