蕪雑 (ぶざつ) — Không trau chuốt, không gọt giũa
蕪雑
VU TẠP
ぶ ざ つ
Không trau chuốt, không gọt giũa
Không chế tinh; thô (đường, dầu...), không lịch sự, không tao nh ; tục tằn
(nghĩa bóng) không lịch sự, không thanh nhã, không tao nhã; không tinh tế
Ảnh minh họa


