蕾む (つぼむ) — nảy chồi, ra nụ, ra lộc
蕾む
LÔI
つ ぼ む
つ ぼ む
Nảy chồi, ra nụ, ra lộc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 蕾む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 蕾む/つぼむ |
| Quá khứ (た) | 蕾んだ |
| Phủ định (未然) | 蕾まない |
| Lịch sự (丁寧) | 蕾みます |
| te (て) | 蕾んで |
| Khả năng (可能) | 蕾める |
| Thụ động (受身) | 蕾まれる |
| Sai khiến (使役) | 蕾ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 蕾ませられる |
| Điều kiện (条件) | 蕾めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 蕾め |
| Ý chí (意向) | 蕾もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 蕾むな |

