Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蕾状期 (らいじょうき) — giai đoạn chồi (răng)
LÔI TRẠNG KÌ
蕾状期
giai đoạn chồi (răng)
状態 じょうたい
trạng thái
状況 じょうきょう
bối cảnh
期 「き」「ご」
kì; thời gian
状 「じょう」「さま」
giấy (mời, chia buồn)
出状 しゅつじょう
gửi văn bản