Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
薄ら (うっすら うすら うすら-) — hơi, nhẹ, mỏng, mờ nhạt
BẠC
薄ら
hơi, nhẹ, mỏng.
薄ら馬鹿 うすらばか
anh ngốc; dimwit; người chậm chạp lười biếng
薄ら笑い うすらわらい
sự cười nhạt
薄ら寒い うすらさむい
lạnh lẽo; hơi lạnh; hơi rét
薄らとんかち うすらとんかち
người ngu ngốc, người chậm chạp
薄らぐ うすらぐ
suy nhược; suy giảm; giảm nhẹ; ít dần; giảm bớt