Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
月 「つき」「がつ」「げつ」「づき」「がっ」
mặt trăng
月月 「つきづき」「つきつき」
mỗi tháng
薄い うすい
lạt
薄い色 うすいいろ
màu nhạt.
薄い板 うすいいた
tấm (tờ,lá); làm mỏng đĩa