薄遇 (はくぐう) — sự đối đãi bạc bẽo; sự không mến khách
薄遇
BẠC NGỘ
は く ぐ う
Sự đối đãi bạc bẽo; sự không mến khách
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 薄遇
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 薄遇する/はくぐうする |
| Quá khứ (た) | 薄遇した |
| Phủ định (未然) | 薄遇しない |
| Lịch sự (丁寧) | 薄遇します |
| te (て) | 薄遇して |
| Khả năng (可能) | 薄遇できる |
| Thụ động (受身) | 薄遇される |
| Sai khiến (使役) | 薄遇させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 薄遇させられる |
| Điều kiện (条件) | 薄遇すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 薄遇しろ |
| Ý chí (意向) | 薄遇しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 薄遇するな |

