薫く (たく) — đốt (hương)
薫く
HUÂN
た く
Đốt (hương)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 薫く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 薫く/たく |
| Quá khứ (た) | 薫いた |
| Phủ định (未然) | 薫かない |
| Lịch sự (丁寧) | 薫きます |
| te (て) | 薫いて |
| Khả năng (可能) | 薫ける |
| Thụ động (受身) | 薫かれる |
| Sai khiến (使役) | 薫かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 薫かせられる |
| Điều kiện (条件) | 薫けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 薫け |
| Ý chí (意向) | 薫こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 薫くな |

