薫じる (くんじる) — ngửi mùi hương
薫じる
HUÂN
Ngửi mùi hương
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 薫じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 薫じる/くんじる |
| Quá khứ (た) | 薫じた |
| Phủ định (未然) | 薫じない |
| Lịch sự (丁寧) | 薫じます |
| te (て) | 薫じて |
| Khả năng (可能) | 薫じられる |
| Thụ động (受身) | 薫じられる |
| Sai khiến (使役) | 薫じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 薫じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 薫じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 薫じろ |
| Ý chí (意向) | 薫じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 薫じるな |

