薫化 (くんか) — ảnh hưởng đức tính của
薫化
HUÂN HÓA
く ん か
く ん か
Ảnh hưởng đức tính của
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 薫化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 薫化する/くんかする |
| Quá khứ (た) | 薫化した |
| Phủ định (未然) | 薫化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 薫化します |
| te (て) | 薫化して |
| Khả năng (可能) | 薫化できる |
| Thụ động (受身) | 薫化される |
| Sai khiến (使役) | 薫化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 薫化させられる |
| Điều kiện (条件) | 薫化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 薫化しろ |
| Ý chí (意向) | 薫化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 薫化するな |

