Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
薬剤師 (やくざいし) — dược sĩ.
DƯỢC TỄ SƯ
薬剤師
dược sĩ.
薬剤師会 やくざいしかい
hiệp hội dược phẩm
薬剤師臨床研修 やくざいしりんしょーけんしゅー
đào tạo dược sĩ lâm sàng
薬 「くすり」「やく」「ぐすり」
dược
師 し
(1) giáo viên; người chủ; một có người cố vấn;(2) đáng tôn kính
師部 しぶ
phloem, inner bark