Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
藁屋根 (わらやね) — mái nhà lợp bằng rơm
CẢO ỐC CĂN
藁屋根
mái nhà lợp bằng rơm
屋 「や」「おく」
Tòa nhà để ở, nhà ở, nhà cửa
屋根 やね
mái nhà
人屋根 ひとやね
bộ Nhân nón trong chữ Hán (như trong chữ 会, 介...)
円屋根 「まるやね」「えんやね」
mái nhà hình bán cầu, mái vòm; vòm
大屋根 おおやね
mái chính