Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
藤 (ふじ) — <THựC> cây đậu tía
ĐẰNG
藤
<THựC> cây đậu tía
藤氏 「とうし」「ふじし」
gia đình,họ fujiwara
藤色 ふじいろ
màu đỏ tía.
藤の花 ふじのはな
Hoa Tử Đằng
藤原時代 ふじわらじだい
thời kì Fujiwara (894-1185 CE)
藤紫 ふじむらさき
tím hoa cà