Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
かくずけ
sự đánh giá, mức thuế, việc xếp loại; loại (ô tô, thuyền buồm đua, tàu chiến, được xếp theo mã lực, trọng tải...), (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) điểm số, thứ bậc, công suất, hiệu suất, sự xỉ vả, sự mắng nhiếc tàn tệ
はくちず
blank map
ずがく
môn đồ họa, môn đồ hình; thiết bị dồ họa/hình
くずや
người buôn bán giẻ rách; người bán hàng đồng nát
よりくず
bã; bã mía cane, trash), cành cây tỉa bớt, vật rác rưởi, đồ vô giá trị, người vô giá trị, đồ cặn bã, tỉa, xén (cành, lá), xử tệ, coi như rác