藻掻く (もがく) — đấu tranh; vật lộn
藻掻く
TẢO TAO
も が く
Đấu tranh; vật lộn
Thiếu kiên nhẫn
Văn vẹo; luồn lách; len lỏi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 藻掻く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 藻掻く/もがく |
| Quá khứ (た) | 藻掻いた |
| Phủ định (未然) | 藻掻かない |
| Lịch sự (丁寧) | 藻掻きます |
| te (て) | 藻掻いて |
| Khả năng (可能) | 藻掻ける |
| Thụ động (受身) | 藻掻かれる |
| Sai khiến (使役) | 藻掻かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 藻掻かせられる |
| Điều kiện (条件) | 藻掻けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 藻掻け |
| Ý chí (意向) | 藻掻こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 藻掻くな |

