Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蘆 (あし よし ろ) — Cỏ lau; cây sậy.
LÔ
蘆
Cỏ lau
蘆木 ろぼく
(thực vật học) cây lô mộc
蘆薈 ろかい
(thực vật học) cây lô hội
蘆溝橋 ろこうきょう
marco polo bắc cầu qua
葫蘆 ころ
hồ lô