Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
虎 (とら) — hổ
HỔ
虎
hổ
虎ばさみ とらばさみ
bẫy thép, bẫy đứng, bẫy gấu
虎子 まる
cọp con
虎頭 とらがしら
kanji gốc "hổ"
虎巻 「とらかん」「とらまき」
một quyển binh pháp bí truyền của Trung Quốc
虎パン とらパン
bánh mì cọp, bánh mì hươu cao cổ, bánh mì bằng lò nướng kiểu Hà Lan