Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
虎子 (まる) — cọp con
HỔ TỬ
虎子
cọp con
御虎子 おまる
bô trẻ em
虎穴に入らずんば虎子を得ず 「こけつにいらずんばこじをえず」「こけつにいらずんばこしをえず」
không có gì mạo hiểm, không có gì đạt được
子 「こ」「し」「ね」「ご」「み」「す」「こう」
Tý (con vật đầu tiên trong 12 con giáp).
お子 おこ
con (của người khác)
子年 「ねずみどし」「ねどし」
Năm Tý.