Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
虎目石 (とらめいし とらのめいし) — đá mắt hổ
HỔ MỤC THẠCH
虎目石
đá mắt hổ
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
石 「いし」「こく」「せき」「いわ」
thạch
石人 「せきじん」「いしひと」
người đá
一石 「いっせき」「いっこく」
một koku (sự đo đạc)