Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
虚無 (きょむ) — hư vô; sự hư vô; trống rỗng; trống trải
HƯ VÔ
虚無
hư vô
虚無的 きょむてき
虚無感 きょむかん
cảm giác trống rỗng
虚無主義 きょむしゅぎ
chủ nghĩa hư vô
虚無主義者 きょむしゅぎしゃ
(triết học) người theo thuyết hư vô
虚無党 きょむとう
người không theo đảng phái nào