Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
虚無的 (きょむてき) — hư vô
HƯ VÔ ĐÍCH
虚無的
hư vô
無目的 むもくてき
không mục đích
絶対的無効契約 ぜったいてきむこうけいやく
hợp đồng vô hiệu tuyệt đối.
無罰的 むばつてき
không bị trừng phạt
相対的無効契約 そうたいてきむこうけいやく
hợp đồng vô hiệu tương đối.
虚偽 きょぎ
sự giả dối