Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
負け まけ
sự thua
お負け おまけ
sự giảm giá; sự khuyến mại; đồ tặng thêm khi mua hàng
大負け おおまけ
Mất mát lớn, thất bại lớn.
負け得 まけどく
thua đô vật hạng thấp trong hiệp phụ thứ tám của giải đấu
負け色 まけいろ
dấu hiệu bại trận, vẻ thua cuộc