Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
虫刺され (むしさされ) — côn trùng đốt
TRÙNG THỨ
虫刺され
côn trùng đốt
虫 むし
con sâu
さなだ虫 さなだむし
giun sán
円虫 「えんちゅう」「えんむし」
giun lươn
虫部 きぶ
bộ Trùng (kanji)
夏虫 なつむし
côn trùng xuất hiện nhiều vào mùa hè