Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
虫様突起 ちゅうようとっき
ruột thừa
虫様突起炎 ちゅうようとっきえん
Bệnh viêm ruột thừa.
様 「よう」「さま」「ざま」「さん」「ためし」「ちゃま」
cách thức
様に ように
như; giống như
様な ような
thích, tương tự