Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蚯蚓 (みみず めめず きゅういん) — giun đất
KHÂU DẪN
蚯蚓
giun đất
蚯蚓鳴く みみずなく
(cụm từ dùng trong haiku) tiếng kêu của giun đất (nghe vào những đêm mùa thu và những ngày mưa)
蚯蚓蜥蜴 みみずとかげ
thằn lằn giun, Amphisbaenia (một nhóm các loài bò sát có vảy không chân)
蚯蚓鯊 みみずはぜ
縞蚯蚓 しまみみず
giun phân, giun đỏ, giun hổ
枷蚯蚓 かせみみず
Epimenia verrucosa (mollusc)