Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
機 「き」「はた」
máy dệt.
機能機関 きのうきかん
Cơ quan ban nghành
機械機能 きかいきのう
chức năng của máy
蛇 「へび」「じゃ」「くちなわ」
rắn
蛇のよう へびのよう
độc ác, nanh ác, quỷ quyệt, thâm hiểm, nham hiểm